Stirnfalte
Nghĩa tiếng Việt: nếp nhăn trên trán
Phát âm (IPA): [ˈʃtɪʁnˌfaltə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stirnfalte
Số nhiều: die Stirnfalten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stirnfalte | Stirnfalten |
| Akkusativ | Stirnfalte | Stirnfalten |
| Dativ | Stirnfalte | Stirnfalten |
| Genitiv | Stirnfalte | Stirnfalten |
Ví dụ
- „Ihre Stirnfalte wurde durch hauchfeine Sichellinien um ihren Mund abgelöst.“ — Nếp nhăn trên trán bà được thay thế bằng những đường cong mảnh như lưỡi liềm quanh khóe miệng.
- „Mausi Lugner ganz im Trend, als sie NEWS in die Ordination des Beauty-Docs mitnimmt: Ich hab mir Augenbrauen, Lid und Lippe tätowieren und die Stirnfalte mit Botox wegspritzen lassen.“ — Mausi Lugner bắt kịp xu hướng khi đưa phóng viên NEWS đến phòng khám của bác sĩ thẩm mỹ: Tôi đã xăm lông mày, mí mắt, môi và tiêm botox xóa nếp nhăn trán.
- „Lukas' Stirnfalten wurden noch tiefer, falls das möglich war.“ — Những nếp nhăn trên trán Lukas lại càng hằn sâu hơn, nếu điều đó còn có thể.