Stipendienangebot
Nghĩa tiếng Việt: suất học bổng; đề nghị học bổng
Phát âm (IPA): [ʃtiˈpɛndi̯ənˌʔanɡəboːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Stipendienangebot
Số nhiều: die Stipendienangebote
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stipendienangebot | Stipendienangebote |
| Akkusativ | Stipendienangebot | Stipendienangebote |
| Dativ | Stipendienangebot | Stipendienangeboten |
| Genitiv | Stipendienangebote |
Ví dụ
- „Später hatte er Stipendienangebote für Biologie bekommen, aber bis dahin war er schon tief in die Mathematik eingedrungen, und die Ökosysteme eines Teichs waren für ihn nicht viel mehr als ein Kindheitshobby.“ — "Sau đó anh đã nhận được các lời mời học bổng ngành sinh học, nhưng khi ấy anh đã dấn quá sâu vào toán học, và hệ sinh thái của một cái ao đối với anh chẳng qua chỉ là một sở thích thời thơ ấu."