Stinkwacholder
Nghĩa tiếng Việt: bách xù
Phát âm (IPA): [ˈʃtɪnkvaˌxɔldɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Stinkwacholder
Số nhiều: die Stinkwacholder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stinkwacholder | Stinkwacholder |
| Akkusativ | Stinkwacholder | Stinkwacholder |
| Dativ | Stinkwacholder | Stinkwacholdern |
| Genitiv | Stinkwacholders | Stinkwacholder |
Ví dụ
- In der Kräuterheilkunde wurde Stinkwacholder früher als Mittel zur Abtreibung verwendet. — Trong y học thảo dược, cây bách xù hôi trước đây từng được dùng như một phương thuốc phá thai.
Nghĩa khác
- cây bách xù
- quả bách xù
- tùng hôi
- cây tùng hôi
- Cây bách xù hôi thối