Stimmverdrossenheit
Nghĩa tiếng Việt: sự chán nản
Nghe phát âm Stimmverdrossenheit
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stimmverdrossenheit
Số nhiều: die stimmverdrossenheiten
Ví dụ
- Die wachsende Stimmverdrossenheit führt zu einer sehr niedrigen Wahlbeteiligung. — Sự chán nản bầu cử ngày càng tăng dẫn đến tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu rất thấp.
Nghĩa khác
- sự bất mãn
- sự không hài lòng
- sự thờ ơ
- chán nản
- bất mãn