Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Stimmungsmensch

Nghĩa tiếng Việt: người hay thay đổi tâm trạng

Nghe phát âm Stimmungsmensch

danh từ · trình độ C1

Giống: das Stimmungsmensch

Số nhiều: die stimmungsmenscher

Ví dụ

Nghĩa khác