Stimmübung
Nghĩa tiếng Việt: bài luyện giọng
Phát âm (IPA): [ˈʃtɪmˌʔyːbʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stimmübung
Số nhiều: die Stimmübungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stimmübung | Stimmübungen |
| Akkusativ | Stimmübung | Stimmübungen |
| Dativ | Stimmübung | Stimmübungen |
| Genitiv | Stimmübung | Stimmübungen |
Ví dụ
- „Bevor Thomas zur Probe mit Almuth ging, hatte er mit Odol gegurgelt und das Rauchen eingestellt; vor allem hatte er während eines kurzen Waldrandlaufes Stimmübungen gemacht.“ — „Trước khi cùng Almuth đi tập dượt, Thomas đã súc miệng bằng Odol và ngừng hút thuốc; trên hết, anh đã luyện giọng trong một buổi chạy bộ ngắn dọc bìa rừng.“