Stimmpflicht
Nghĩa tiếng Việt: nghĩa vụ bỏ phiếu
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stimmpflicht
Số nhiều: die stimmpflichten
Ví dụ
- In einigen Ländern gibt es eine gesetzliche Stimmpflicht bei Wahlen. — Ở một số quốc gia có nghĩa vụ bỏ phiếu theo luật định trong các cuộc bầu cử.
Nghĩa khác
- quyền bỏ phiếu
- bổn phận bỏ phiếu
- nghĩa vụ tham gia bỏ phiếu
- nghĩa vụ tham gia bầu cử