Stilwörterbuch
Nghĩa tiếng Việt: từ điển phong cách
Phát âm (IPA): [ˈʃtiːlˌvœʁtɐbuːx]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Stilwörterbuch
Số nhiều: die Stilwörterbücher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stilwörterbuch | Stilwörterbücher |
| Akkusativ | Stilwörterbuch | Stilwörterbücher |
| Dativ | Stilwörterbuch | Stilwörterbüchern |
| Genitiv | Stilwörterbuches | Stilwörterbücher |
Ví dụ
- In einem Stilwörterbuch des Deutschen kann man z. B. nachschlagen, welcher Stillage ein Wort wie „Fresse“ angehört und in welchen Wortverbindungen es verwendet werden kann. — Trong một từ điển phong cách tiếng Đức, chẳng hạn có thể tra xem một từ như „Fresse“ thuộc sắc thái phong cách nào và có thể được dùng trong những tổ hợp từ nào.
Nghĩa khác
- từ điển thuật ngữ
- từ điển văn phong
- sổ tay phong cách
- cẩm nang phong cách
- từ điển thể loại