Stilschicht
Nghĩa tiếng Việt: tầng phong cách
Phát âm (IPA): [ˈʃtiːlˌʃɪçt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stilschicht
Số nhiều: die Stilschichten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stilschicht | Stilschichten |
| Akkusativ | Stilschicht | Stilschichten |
| Dativ | Stilschicht | Stilschichten |
| Genitiv | Stilschicht | Stilschichten |
Ví dụ
- Hervorzuheben bleibt, daß die moderne Soziolinguistik die Stilschichten nicht mehr mit vertikalen sozialen Gruppen gleichsetzt, sondern für jeden Sprachteilhaber ein individuell geprägtes Register-Repertoire zugrunde legt… — Cần nhấn mạnh rằng ngôn ngữ học xã hội hiện đại không còn đồng nhất các tầng phong cách với các nhóm xã hội theo chiều dọc nữa, mà lấy một kho register mang dấu ấn cá nhân làm nền tảng cho mỗi người sử dụng ngôn ngữ…
- Man kennzeichnet diese teilweise soziologisch bedingten Benennungsweisen als Stilschichten, die verschieden eingeteilt werden. — Người ta gọi những cách gọi tên phần nào do các yếu tố xã hội học chi phối này là các tầng phong cách, và chúng được phân chia khác nhau.
- Mit den in der Lexikographie seit längerem üblichen Ausdrücken Stilschicht bzw. Stilebene wird versucht, die Markierung lexikalischer Einheiten zu erfassen… — Với các thuật ngữ vốn đã quen dùng trong từ điển học như Stilschicht hay Stilebene, người ta cố gắng nắm bắt sự đánh dấu của các đơn vị từ vựng…
Nghĩa khác
- sprachliche Gestaltungsweise, die einem bestimmten sprachlichen Niveau zwischen „gehoben“ und „niedrig“ entspricht