Stilette
Nghĩa tiếng Việt: dao găm
Phát âm (IPA): [ʃtiˈlɛtə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Stilette
Số nhiều: die Stiletten
Ví dụ
- Im Museum kann man historische Stilette aus dem Mittelalter besichtigen. — Trong bảo tàng, người ta có thể chiêm ngưỡng những con dao găm gót nhọn lịch sử từ thời Trung cổ.
Nghĩa khác
- dao nhọn
- dao găm kiểu Ý
- dao lưỡi hẹp
- dao bấm
- Giày cao gót