Stilbildung
Nghĩa tiếng Việt: sự hình thành phong cách
Phát âm (IPA): [ˈʃtiːlˌbɪldʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stilbildung
Số nhiều: die Stilbildungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stilbildung | Stilbildungen |
| Akkusativ | Stilbildung | Stilbildungen |
| Dativ | Stilbildung | Stilbildungen |
| Genitiv | Stilbildung | Stilbildungen |
Ví dụ
- Ihm widmete er die sechs Württembergischen Sonaten für Cembalo (Nürnberg 1744), nachdem er zwei Jahre zuvor seine sechs Preußischen Sonaten, die bedeutendsten Zeugnisse der neuen Stilbildung auf dem Gebiet der Klaviersonate, Friedrich II. zugeeignet hatte. — Ông đã dành tặng cho ông sáu bản Sonate Württemberg cho đàn Cembalo (Nürnberg 1744), sau khi hai năm trước đó ông đã dành tặng Friedrich II. sáu bản Sonate Phổ của mình, những chứng tích quan trọng nhất của sự hình thành phong cách mới trong lĩnh vực sonate cho piano.
- Stilbildung als Resultat kommunikativer Bearbeitung von Migrationsfolgen findet sowohl in Prozessen statt, die in Migrantengemeinschaften (insbesondere in peer groups) ablaufen, als auch in kommunikativen Außennetzwerken, in denen Ansässige wichtige Interaktionsgegenüber für Zuwanderer sind. — “Sự hình thành phong cách” như là kết quả của việc xử lý bằng giao tiếp đối với các hệ quả của di cư diễn ra cả trong các quá trình diễn ra trong các cộng đồng người di cư (đặc biệt là trong các nhóm bạn đồng trang lứa), lẫn trong các mạng lưới giao tiếp bên ngoài, nơi cư dân bản địa là những đối tác tương tác quan trọng đối với người nhập cư.
- ›Stilbildung‹ wurde das Leitwort der deutschen Spracherziehung im 18. Jahrhundert. — “Stilbildung” đã trở thành từ khóa chủ đạo của việc giáo dục ngôn ngữ Đức trong thế kỷ 18.
Nghĩa khác
- Herstellung oder Weiterentwicklung eines Stils