Stiftungsfests
Nghĩa tiếng Việt: lễ thành lập
Phát âm (IPA): [ˈʃtɪftʊŋsˌfɛst͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Stiftungsfests
Ví dụ
- Anlässlich des Stiftungsfests versammelten sich alle Mitglieder im Festsaal. — Nhân dịp lễ kỷ niệm ngày thành lập, tất cả các thành viên đã tập hợp tại hội trường lớn.
Nghĩa khác
- lễ kỷ niệm thành lập
- lễ kỷ niệm
- lễ thành lập quỹ
- lễ kỷ niệm thành lập quỹ
- lễ hội thành lập