stierln
Nghĩa tiếng Việt: ăn cắp vặt
Phát âm (IPA): [ˈʃtiːɐ̯ln]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: stierln · er/sie/es stierlt · stierlte · haben gestierlt
Präsens (hiện tại)
| ich | stierle |
| du | stierlst |
| er/sie/es | stierlt |
| wir | stierln |
| ihr | stierlt |
| sie/Sie | stierln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stierlte |
| du | stierltest |
| er/sie/es | stierlte |
| wir | stierlten |
| ihr | stierltet |
| sie/Sie | stierlten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gestierlt |
| du | hast gestierlt |
| er/sie/es | hat gestierlt |
| wir | haben gestierlt |
| ihr | habt gestierlt |
| sie/Sie | haben gestierlt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Manche stierln im Mist nach etwas Brauchbarem. — Nhiều người bới rác để tìm thứ gì đó còn dùng được.
- Magdalena Klemun hat für „Leben“ eine Geschichte über ein verstörendes Phänomen geschrieben: Es gibt Menschen, die nicht etwa, weil sie arm wären, sondern aus Prinzip in Mülltonnen stierln. — Magdalena Klemun đã viết cho tạp chí „Leben“ một câu chuyện về một hiện tượng kỳ lạ: Có những người bới thùng rác không phải vì nghèo mà là vì nguyên tắc.
- Die Kinder gingen stierln, das heißt, sie stocherten mit Stöcken unter den Marktständen herum und konnten gelegentlich einen schäbigen Salatkopf oder einen Apfel fischen. — Lũ trẻ đi bới rác, nghĩa là chúng dùng gậy chọc ngoáy dưới các sạp hàng và thỉnh thoảng có thể móc được một cây xà lách giập nát hay một quả táo.
Nghĩa khác
- herumstochern und etwas suchen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er stierln → Đúng: er stierlt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)