Stielauge
Nghĩa tiếng Việt: mắt cuống
Phát âm (IPA): [ˈʃtiːlˌʔaʊ̯ɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Stielauge
Số nhiều: die Stielaugen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stielauge | Stielaugen |
| Akkusativ | Stielauge | Stielaugen |
| Dativ | Stielauge | Stielaugen |
| Genitiv | Stielauges | Stielaugen |
Ví dụ
- Nur wenige Minuten später versammeln sich wieder tausende von Krabben auf der Fahrbahn, immer das nahe Ziel vor den langen Stielaugen. — Chỉ vài phút sau, hàng ngàn con cua lại tụ tập trên mặt đường, luôn hướng mục tiêu gần kề trước đôi mắt trên cuống dài.
- Der Major bemerkte, daß seine fünf ausgesuchten Männer Stielaugen bekamen. — Thiếu tá nhận thấy năm người đàn ông được ông chọn đều tròn mắt.
Nghĩa khác
- mắt thân
- cuống mắt
- cuống lá
- cuống hoa
- cuống quả