Stickstoffgehalts
Nghĩa tiếng Việt: hàm lượng nitơ
Phát âm (IPA): [ˈʃtɪkʃtɔfɡəˌhalt͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Stickstoffgehalts
Ví dụ
- Wegen des hohen Stickstoffgehalts ist der Boden sehr fruchtbar. — Nhờ hàm lượng nitơ cao, đất đai rất màu mỡ.
Nghĩa khác
- hàm lượng đạm
- nồng độ nitơ
- lượng nitơ
- chỉ số nitơ