Stichtiefdruck
Nghĩa tiếng Việt: in-trổ
Phát âm (IPA): [ˈʃtɪçˌtiːfdʁʊk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Stichtiefdruck
Số nhiều: die Stichtiefdrucke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stichtiefdruck | Stichtiefdrucke |
| Akkusativ | Stichtiefdruck | Stichtiefdrucke |
| Dativ | Stichtiefdruck | Stichtiefdrucken |
| Genitiv | Stichtiefdrucks | Stichtiefdrucke |
Ví dụ
- „Seiner Entstehungsgeschichte entsprechend ist der Stichtiefdruck ein linienorientiertes Druckverfahren.“ — „Đúng như lịch sử hình thành, in khắc lõm là một kỹ thuật in định hướng theo đường nét.“
Nghĩa khác
- khắc lõm
- in lõm
- in ấn khắc lõm
- in a-tô-typ
- in a-tô-typographic