Stichomantie
Nghĩa tiếng Việt: bói bằng câu văn
Phát âm (IPA): [ˌstiçomanˈtiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stichomantie
Số nhiều: die Stichomantien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stichomantie | Stichomantien |
| Akkusativ | Stichomantie | Stichomantien |
| Dativ | Stichomantie | Stichomantien |
| Genitiv | Stichomantie | Stichomantien |
Ví dụ
- In der christlichen Zeit bediente man sich der Bibel zur Stichomantie. — Trong thời kỳ Kitô giáo, người ta dùng Kinh Thánh để bói bằng thơ.
Nghĩa khác
- Wahrsagung mithilfe von heiligen oder bedeutenden Texten, insbesondere der Bibel oder des I Ging