Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Steuervorschrift

Nghĩa tiếng Việt: quy định thuế

Phát âm (IPA): [ˈʃtɔɪ̯ɐˌfoːɐ̯ʃʁɪft]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Steuervorschrift

Số nhiều: die Steuervorschriften

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSteuervorschriftSteuervorschriften
AkkusativSteuervorschriftSteuervorschriften
DativSteuervorschriftSteuervorschriften
GenitivSteuervorschriftSteuervorschriften

Ví dụ