Steuervorschrift
Nghĩa tiếng Việt: quy định thuế
Phát âm (IPA): [ˈʃtɔɪ̯ɐˌfoːɐ̯ʃʁɪft]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Steuervorschrift
Số nhiều: die Steuervorschriften
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Steuervorschrift | Steuervorschriften |
| Akkusativ | Steuervorschrift | Steuervorschriften |
| Dativ | Steuervorschrift | Steuervorschriften |
| Genitiv | Steuervorschrift | Steuervorschriften |
Ví dụ
- Statt Steuervorschriften abzuschaffen, mit denen man andere [Länder] schädigt, haben mehrere Staaten in den vergangenen Jahren neue eingeführt oder planen dies sogar noch. — Thay vì bãi bỏ các quy định thuế gây phương hại đến [các quốc gia] khác, nhiều nước trong những năm qua đã ban hành quy định mới hoặc thậm chí vẫn đang lên kế hoạch làm điều đó.
- Die Steuervorschrift aber, nach der Bewirtungsspesen steuerrechtlich anerkannt werden, verlangt ausdrücklich, daß „Geschäftsfreunde“ bewirtet worden sind. — Tuy nhiên, quy định thuế cho phép chi phí tiếp khách được khấu trừ thuế lại yêu cầu rõ ràng rằng đối tượng được tiếp đãi phải là „đối tác kinh doanh“.
- 1957 fiel die Steuervorschrift, wonach berufstätige Ehepaare steuerlich höher belastet werden sollten. — Năm 1957, quy định thuế áp mức thuế cao hơn đối với các cặp vợ chồng cùng đi làm đã bị bãi bỏ.