Steuervorlage
Nghĩa tiếng Việt: bản dự thảo luật thuế
danh từ · trình độ C1
Giống: die Steuervorlage
Số nhiều: die steuervorlagen
Ví dụ
- Das Parlament berät heute über die neue Steuervorlage der Regierung. — Nghị viện hôm nay thảo luận về dự luật thuế mới của chính phủ.
Nghĩa khác
- dự thảo luật thuế
- tờ trình thuế
- đề xuất thuế
- bản dự thảo thuế
- dự thảo thuế