Steuersystemwechsel
Nghĩa tiếng Việt: thay đổi hệ thống thuế
Nghe phát âm Steuersystemwechsel
danh từ · trình độ C1
Giống: der Steuersystemwechsel
Số nhiều: die steuersystemwechsel
Ví dụ
- Der geplante Steuersystemwechsel führt zu vielen Diskussionen. — Việc chuyển đổi hệ thống thuế theo kế hoạch dẫn đến nhiều cuộc tranh luận.
Nghĩa khác
- chuyển đổi hệ thống thuế
- hệ thống thuế mới
- cải cách hệ thống thuế
- đổi mới hệ thống thuế