Steuersatzfrage
Nghĩa tiếng Việt: câu hỏi về thuế suất
danh từ · trình độ C1
Giống: die Steuersatzfrage
Ví dụ
- Die Politiker diskutieren lange über die schwierige Steuersatzfrage. — Các chính trị gia thảo luận hồi lâu về vấn đề thuế suất khó khăn.
Nghĩa khác
- vấn đề về thuế suất
- câu hỏi về mức thuế
- vấn đề thuế suất
- thắc mắc về thuế suất