Sterndeuters
Nghĩa tiếng Việt: nhà chiêm tinh
Phát âm (IPA): [ˈʃtɛʁnˌdɔɪ̯tɐs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sterndeuters
Ví dụ
- Der König vertraute den Ratschlägen seines persönlichen Sterndeuters vollkommen. — Nhà vua hoàn toàn tin tưởng vào những lời khuyên của nhà chiêm tinh riêng của mình.
Nghĩa khác
- nhà thiên văn học
- người xem sao
- nhà thiên văn
- người giải đoán sao
- thầy bói sao