Stenobleistift
Nghĩa tiếng Việt: bút chì tốc ký
Phát âm (IPA): [ˈʃtenoˌblaɪ̯ˌʃtɪft]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Stenobleistift
Số nhiều: die Stenobleistifte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stenobleistift | Stenobleistifte |
| Akkusativ | Stenobleistift | Stenobleistifte |
| Dativ | Stenobleistift | Stenobleistiften |
| Genitiv | Stenobleistifts | Stenobleistifte |
Ví dụ
- Ein Stenobleistift ist darauf ausgelegt, gut sichtbare Verstärkungen der Striche zu ermöglichen ohne abzubrechen, da die Verstärkungen bestimmte Bedeutungen haben wie z. B. die Darstellung des Vokals „a“. — Bút chì tốc ký được thiết kế để tạo nét đậm rõ ràng mà không bị gãy, vì các nét đậm mang ý nghĩa nhất định, chẳng hạn như biểu thị nguyên âm „a“.
Nghĩa khác
- ein ziemlich weicher, im Querschnitt runder Bleistift