Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Stemmeißel

Nghĩa tiếng Việt: bộ đục

Nghe phát âm Stemmeißel

danh từ · trình độ C1

Giống: der Stemmeißel

Số nhiều: die Stemmeißel

Ví dụ

Nghĩa khác