Stemmeißel
Nghĩa tiếng Việt: bộ đục
danh từ · trình độ C1
Giống: der Stemmeißel
Số nhiều: die Stemmeißel
Ví dụ
- Der Handwerker bearbeitete den harten Stein mit einem Stemmeißel. — Người thợ thủ công đã gia công tảng đá cứng bằng một chiếc đục.
Nghĩa khác
- đục
- cái đục
- búa đục
- búa tạ
- búa nạy