stelzend
Nghĩa tiếng Việt: bằng cà kheo
Phát âm (IPA): [ˈʃtɛlt͡sn̩t]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Reiher suchte stelzend im seichten Wasser nach kleinen Fischen. — Con diệc bước đi ngập ngừng từng bước dài trong vùng nước nông để tìm cá nhỏ.
Nghĩa khác
- đi cà kheo
- nhảy cà kheo
- nhảy
- bước
- đi