Stellen unter Beweflüchten
Nghĩa tiếng Việt: không rõ nghĩa
Phát âm (IPA): [ˈʃtɛlən ˌʊntɐ bəˈvɛflyçtən]
Nghe phát âm Stellen unter Beweflüchten
cụm từ · trình độ C2
Nghĩa tiếng Việt: không rõ nghĩa
Phát âm (IPA): [ˈʃtɛlən ˌʊntɐ bəˈvɛflyçtən]
Nghe phát âm Stellen unter Beweflüchten
cụm từ · trình độ C2