Stellarastronomie
Nghĩa tiếng Việt: thiên văn học sao
Phát âm (IPA): [ʃtɛˈlaːɐ̯ʔastʁonoˌmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stellarastronomie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stellarastronomie | |
| Akkusativ | Stellarastronomie | |
| Dativ | Stellarastronomie | |
| Genitiv | Stellarastronomie |
Ví dụ
- Früher zählte man auch die Nebelflecke (Galaxien) und Sternhaufen zur Stellarastronomie. — Trước đây người ta cũng tính các tinh vân (thiên hà) và các cụm sao vào thiên văn học sao.
Nghĩa khác
- csillagászat
- thiên văn học về sao
- csao học
- thiên văn học