Stellage
Nghĩa tiếng Việt: kệ; giá để đồ; giàn giáo
Phát âm (IPA): [ʃtɛˈlaːʒə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stellage
Số nhiều: die Stellagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stellage | Stellagen |
| Akkusativ | Stellage | Stellagen |
| Dativ | Stellage | Stellagen |
| Genitiv | Stellage | Stellagen |
Ví dụ
- Stell den Krug doch auf die Stellage. — Để cái bình lên giá đi.
- „Das Zimmer 72 war ein großer Raum mit Stellagen und einem abgeteilten Büro.“ — „Phòng 72 là một căn phòng lớn có các giá kệ và một văn phòng ngăn riêng.“
- Räum endlich diese Stellage weg. — Dẹp cái giá để đồ này đi giùm cái.