Steinwerkzeug
Nghĩa tiếng Việt: công cụ bằng đá
Phát âm (IPA): [ˈʃtaɪ̯nvɛʁkˌt͡sɔɪ̯k]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Steinwerkzeug
Số nhiều: die Steinwerkzeuge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Steinwerkzeug | Steinwerkzeuge |
| Akkusativ | Steinwerkzeug | Steinwerkzeuge |
| Dativ | Steinwerkzeugen | |
| Genitiv | Steinwerkzeuge |
Ví dụ
- Im Süden Australiens fand man am Eingang der Koonalda-Grotte Steinwerkzeuge, doch die Wissenschaftler maßen dem keine große Bedeutung bei. — Ở phía nam nước Úc, người ta đã tìm thấy các công cụ bằng đá tại lối vào hang động Koonalda, nhưng các nhà khoa học không coi chúng có ý nghĩa quan trọng lắm.