Steinstufe
Nghĩa tiếng Việt: bậc đá
Phát âm (IPA): [ˈʃtaɪ̯nˌʃtuːfə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Steinstufe
Số nhiều: die Steinstufen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Steinstufe | Steinstufen |
| Akkusativ | Steinstufe | Steinstufen |
| Dativ | Steinstufe | Steinstufen |
| Genitiv | Steinstufe | Steinstufen |
Ví dụ
- „Wenige breit ausgetretene Steinstufen führten zu einem freistehenden Rundbogen, der vermutlich einmal zum Innentor eines antiken Palastes gehört hatte.“ — Vài bậc thang đá mòn vẹt dẫn đến một cổng vòm đứng độc lập, có lẽ từng là cổng trong của một cung điện cổ.
- „Da gehen Steinstufen hinunter in eine Kneipe.“ — Có những bậc thang đá dẫn xuống một quán rượu.
- „Die Böden in der Burg sind weggefault, und du steigst die Steinstufen hinauf, die Dunkelheit ringsum wird mit jedem Schritt nach oben tiefer.“ — Sàn lâu đài đã mục nát, và khi bạn bước lên những bậc thang đá, bóng tối xung quanh càng trở nên sâu thẳm theo từng bước chân.