Steinscheibe
Nghĩa tiếng Việt: đĩa đá; phiến đá
Phát âm (IPA): [ˈʃtaɪ̯nˌʃaɪ̯bə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Steinscheibe
Số nhiều: die Steinscheiben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Steinscheibe | Steinscheiben |
| Akkusativ | Steinscheibe | Steinscheiben |
| Dativ | Steinscheibe | Steinscheiben |
| Genitiv | Steinscheibe | Steinscheiben |
Ví dụ
- „Er trat an Bell heran und zeigte ihm die Steinscheibe, die in seiner Hand lag.“ — Anh bước lại gần Bell và cho ông xem chiếc đĩa đá đang nằm trong tay mình.