Steinbaracke
Nghĩa tiếng Việt: lán đá; dãy nhà đá
Phát âm (IPA): [ˈʃtaɪ̯nbaˌʁakə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Steinbaracke
Số nhiều: die Steinbaracken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Steinbaracke | Steinbaracken |
| Akkusativ | Steinbaracke | Steinbaracken |
| Dativ | Steinbaracke | Steinbaracken |
| Genitiv | Steinbaracke | Steinbaracken |
Ví dụ
- Die Arbeiter übernachteten in einer kalten Steinbaracke am Stadtrand. — Những người công nhân đã ngủ qua đêm trong một lán trại bằng đá lạnh lẽo ở ngoại ô.