Stegreifaufgabe
Nghĩa tiếng Việt: bài tập ứng khẩu
Phát âm (IPA): [ˈʃteːkʁaɪ̯fˌʔaʊ̯fɡaːbə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Stegreifaufgabe
Số nhiều: die Stegreifaufgaben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stegreifaufgabe | Stegreifaufgaben |
| Akkusativ | Stegreifaufgabe | Stegreifaufgaben |
| Dativ | Stegreifaufgabe | Stegreifaufgaben |
| Genitiv | Stegreifaufgabe | Stegreifaufgaben |
Ví dụ
- „Sonstige Leistungsnachweise sind Stegreifaufgaben, Kurzarbeiten, mündliche und praktische Leistungen sowie andere individuelle Leistungen; …“ — “Các hình thức đánh giá kết quả học tập khác bao gồm kiểm tra đột xuất, bài kiểm tra ngắn, bài kiểm tra miệng và thực hành cũng như các kết quả cá nhân khác; …”
- "Stegreifaufgaben (Auch Extemporale oder kurz Ex genannt) beziehen sich nur auf den Stoff der unmittelbar letzten Stunde (Realschule) bzw. der letzten beiden Stunden (Gymnasium)." — "Bài kiểm tra đột xuất (còn gọi là Extemporale hay Ex) chỉ giới hạn trong nội dung của tiết học gần nhất (trường thực nghiệm) hoặc hai tiết học gần nhất (trường chuyên)."
- "Manche Eltern gehen mit Anwälten gegen Lehrer wegen einer Note in einer Stegreifaufgabe vor, viele Lehrer bezichtigen Eltern des Versagens und behaupten, soziale Defizite ausgleichen zu müssen." — "Một số phụ huynh nhờ luật sư kiện giáo viên vì điểm một bài kiểm tra đột xuất, trong khi nhiều giáo viên lại đổ lỗi cho cha mẹ và cho rằng họ phải bù đắp cho những thiếu hụt từ phía gia đình."
Nghĩa khác
- bài tập ứng tác
- bài tập ngẫu hứng
- bài tập bất chợt
- bài tập đột xuất
- bài tập ứng biến