Stauzeit
Nghĩa tiếng Việt: thời gian kẹt xe; thời gian tắc đường
Phát âm (IPA): [ˈʃtaʊ̯ˌt͡saɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stauzeit
Số nhiều: die Stauzeiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stauzeit | Stauzeiten |
| Akkusativ | Stauzeit | Stauzeiten |
| Dativ | Stauzeit | Stauzeiten |
| Genitiv | Stauzeit | Stauzeiten |
Ví dụ
- „Diese Ruhepunkte zwischen Ebbe und Flut und wiederum zwischen Flut und Ebbe, die Stauzeiten, find für die Bildung der Seemarschen, für ihre Erweiterung und Entwickelung von der allergrößten Bedeutung.“ — Những điểm dừng giữa lúc triều rút và triều dâng, và ngược lại giữa triều dâng và triều rút, tức là thời gian nước đứng, có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự hình thành, mở rộng và phát triển của các vùng đất bồi ven biển.
- „Doch Reisezeit bedeutet alljährlich auch Stauzeit.“ — Thế nhưng mùa du lịch hằng năm cũng đồng nghĩa với mùa tắc đường.
- „Pendeln Sie täglich von Ihrem Heimatort zu Ihrem Arbeits- oder Studienort und haben bereits daran gedacht, die „Stauzeit“ besser zu nutzen und in Wien zu wohnen?“ — Bạn có phải đi lại hàng ngày giữa nơi ở và nơi làm việc hoặc học tập, và đã từng nghĩ đến việc tận dụng tốt hơn 'thời gian kẹt xe' bằng cách chuyển đến sống ở Vienna chưa?