Staufe
Nghĩa tiếng Việt: cốc uống rượu cổ; vại
Phát âm (IPA): [ˈʃtaʊ̯fə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Staufe
Số nhiều: die Staufen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Staufe | Staufen |
| Akkusativ | Staufen | Staufen |
| Dativ | Staufen | Staufen |
| Genitiv | Staufen | Staufen |
Ví dụ
- Auf dem Tisch stand eine kunstvoll verzierte Staufe aus Silber. — Trên bàn có một chiếc cốc uống nước bằng bạc được chạm khắc tinh xảo.