Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Staufe

Nghĩa tiếng Việt: cốc uống rượu cổ; vại

Phát âm (IPA): [ˈʃtaʊ̯fə]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Staufe

Số nhiều: die Staufen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativStaufeStaufen
AkkusativStaufenStaufen
DativStaufenStaufen
GenitivStaufenStaufen

Ví dụ