stauchend
Nghĩa tiếng Việt: ngắt quãng
Phát âm (IPA): [ˈʃtaʊ̯xn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Eine stauchend wirkende Kraft verformte das Metallrohr vollständig. — Một lực ép nén tác động đã làm biến dạng hoàn toàn ống kim loại.
Nghĩa khác
- ngừng lại
- chững lại
- chậm lại
- tắc nghẽn
- ngưng đọng