Staubwand
Nghĩa tiếng Việt: bức tường bụi
Phát âm (IPA): [ˈʃtaʊ̯pˌvant]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Staubwand
Số nhiều: die Staubwände
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Staubwand | Staubwände |
| Akkusativ | Staubwand | Staubwände |
| Dativ | Staubwand | Staubwänden |
| Genitiv | Staubwand | Staubwände |
Ví dụ
- „Dann wird eine sogenannte Staubwand errichtet, eine Wand aus Pressspanplatten, vor der werden die Bücherregale wieder aufgebaut und die Bücher wieder eingeräumt.“ — “Sau đó, một bức tường chắn bụi bằng ván ép được dựng lên, các giá sách được lắp lại phía trước bức tường đó và sách được xếp lại vào kệ.”
- „Ihre rostbraunen Staubwände und die für Besucher begehbaren Siloeinbuchtungen erzeugen das gewünschte Spannungsverhältnis zwischen den UrbanArt-Kunstwerken und der rauen Industriearchitektur des Eisenwerks.“ — “Những bức tường chắn bụi màu nâu gỉ và các hốc silo cho phép du khách bước vào tạo nên sự căng thẳng nghệ thuật mong muốn giữa các tác phẩm UrbanArt và kiến trúc công nghiệp thô mộc của nhà máy luyện sắt.”
Nghĩa khác
- màn bụi
- tường bụi
- tường chắn bụi
- vách ngăn bụi