Staubteufel
Nghĩa tiếng Việt: cơn lốc bụi
Phát âm (IPA): [ˈʃtaʊ̯pˌtɔɪ̯fl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Staubteufel
Số nhiều: die Staubteufel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Staubteufel | Staubteufel |
| Akkusativ | Staubteufel | Staubteufel |
| Dativ | Staubteufel | Staubteufeln |
| Genitiv | Staubteufels | Staubteufel |
Ví dụ
- Ein Staubteufel wirbelte durch den Garten. — Một cơn lốc bụi xoáy qua khu vườn.
Nghĩa khác
- bụi xoáy
- cột bụi
- lốc bụi
- lốc xoáy bụi
- quỷ bụi