staubtet ab
Nghĩa tiếng Việt: phủi bụi
Phát âm (IPA): [ˌʃtaʊ̯ptət ˈap]
động từ · trình độ C2
Ví dụ
- Gestern staubtet ihr die alten Bücher im Regal gründlich ab. — Hôm qua các bạn đã phủi bụi kỹ lưỡng những cuốn sách cũ trên giá.
Nghĩa khác
- lau bụi
- quét bụi
- lau chùi
- làm sạch bụi
- sự lau chùi