Staubmaske
Nghĩa tiếng Việt: khẩu trang chống bụi
Phát âm (IPA): [ˈʃtaʊ̯pˌmaskə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Staubmaske
Số nhiều: die Staubmasken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Staubmaske | Staubmasken |
| Akkusativ | Staubmaske | Staubmasken |
| Dativ | Staubmaske | Staubmasken |
| Genitiv | Staubmaske | Staubmasken |
Ví dụ
- „Sobald es die Umstände erlauben, befreite er sich von der Staubmaske und atmete ein paarmal rasch auf.“ — „Ngay khi hoàn cảnh cho phép, anh ấy đã tháo khẩu trang chống bụi ra và thở phào nhẹ nhõm vài lần.“