Staubfluse
Nghĩa tiếng Việt: búi bụi; sợi bụi
Phát âm (IPA): [ˈʃtaʊ̯pˌfluːzə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Staubfluse
Số nhiều: die Staubflusen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Staubfluse | Staubflusen |
| Akkusativ | Staubfluse | Staubflusen |
| Dativ | Staubfluse | Staubflusen |
| Genitiv | Staubfluse | Staubflusen |
Ví dụ
- „Staubflusen hingen in den Ecken.“ — Những búi bụi bám lơ lửng trong các góc nhà.