stauanfälligsten
Nghĩa tiếng Việt: dễ bị tắc nghẽn nhất
Phát âm (IPA): [ˈʃtaʊ̯ʔanˌfɛlɪçstn̩]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Diese Autobahn gehört zu den stauanfälligsten Straßen der ganzen Region. — Đoạn đường cao tốc này thuộc vào số những tuyến đường dễ bị tắc nghẽn nhất trong toàn khu vực.
Nghĩa khác
- dễ gây tắc nghẽn nhất
- dễ kẹt nhất
- hay bị tắc nhất
- tình trạng dễ tắc nghẽn nhất
- khả năng dễ tắc nghẽn nhất