Stattlichkeit
Nghĩa tiếng Việt: vẻ bệ vệ; sự đường bệ
Phát âm (IPA): [ˈʃtatlɪçkaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stattlichkeit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stattlichkeit | |
| Akkusativ | Stattlichkeit | |
| Dativ | Stattlichkeit | |
| Genitiv | Stattlichkeit |
Ví dụ
- „Wenn weder seine Stattlichkeit noch seine Vollkommenheit und Nonchalance sie berührt hätten, so tat es dieses leichte Zögern.“ — Nếu như cả vẻ bảnh bao, sự hoàn hảo lẫn nét phong trần của anh đều chưa làm cô rung động, thì chính sự ngập ngừng thoáng qua này đã làm được điều đó.