stattgebend
Nghĩa tiếng Việt: thay thế
Phát âm (IPA): [ˈʃtatˌɡeːbn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Gericht traf eine dem Antrag stattgebende Entscheidung. — Tòa án đã đưa ra một phán quyết chấp thuận đơn yêu cầu.
Nghĩa khác
- thay
- thay vì
- thế chỗ
- thay mặt
- thay cho