Startschiff
Nghĩa tiếng Việt: tàu xuất phát
Phát âm (IPA): [ˈʃtaʁtˌʃɪf]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Startschiff
Số nhiều: die Startschiffe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Startschiff | Startschiffe |
| Akkusativ | Startschiff | Startschiffe |
| Dativ | Startschiffen | |
| Genitiv | Startschiffe |
Ví dụ
- Das Startschiff wird gegen den Wind betrachtet meist auf der Steuerbordseite der Startlinie verankert. — Khi nhìn ngược hướng gió, tàu xuất phát thường được thả neo ở mạn phải của vạch xuất phát.
- Bei sehr großen Startschiffen kann es in deren Lee eine Windabdeckung geben, durch die man kaum zur Startlinie kommt. — Với những tàu xuất phát rất lớn, ở phía khuất gió có thể bị chắn gió khiến người ta khó tiếp cận vạch xuất phát.
- „Das Startschiff liegt rechts, die meisten Segler starten üblicherweise auf Backbordbug.“ — “Tàu xuất phát nằm ở bên phải, hầu hết các thuyền buồm thường xuất phát theo mạn trái.”