Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Startschiff

Nghĩa tiếng Việt: tàu xuất phát

Phát âm (IPA): [ˈʃtaʁtˌʃɪf]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Startschiff

Số nhiều: die Startschiffe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativStartschiffStartschiffe
AkkusativStartschiffStartschiffe
DativStartschiffen
GenitivStartschiffe

Ví dụ