Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Startläufers

Nghĩa tiếng Việt: người chạy khởi động

Phát âm (IPA): [ˈʃtaʁtˌlɔɪ̯fɐs]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Startläufers

Ví dụ

Nghĩa khác