Starrsucht
Nghĩa tiếng Việt: chứng cứng đờ
Phát âm (IPA): [ˈʃtaʁˌzʊxt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Starrsucht
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Starrsucht | |
| Akkusativ | Starrsucht | |
| Dativ | Starrsucht | |
| Genitiv | Starrsucht |
Ví dụ
- Lady Agatha Tremoth, Sir Johns Gemahlin, erlitt im ersten Jahr ihrer Ehe Anfälle von Starrsucht. — Lady Agatha Tremoth, phu nhân của Sir John, đã bị những cơn cứng đờ trong năm đầu của cuộc hôn nhân.
Nghĩa khác
- Muskelverkrampfung bei Hysterie und in hypnotischen Zuständen