Standortberatung
Nghĩa tiếng Việt: tư vấn địa điểm
danh từ · trình độ C1
Giống: die Standortberatung
Số nhiều: die Standortberatungen
Ví dụ
- Die Firma bietet eine professionelle Standortberatung für neue Filialen an. — Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn địa điểm chuyên nghiệp cho các chi nhánh mới.