Stammutter
Nghĩa tiếng Việt: tổ mẫu
danh từ · trình độ C1
Giống: die Stammutter
Số nhiều: die Stammuttern
Ví dụ
- Sie gilt als die legendäre Stammutter dieser alten Familie. — Bà được coi là tổ mẫu huyền thoại của gia đình lâu đời này.
Nghĩa khác
- mẹ tổ
- bà tổ
- nguyên mẫu
- nguồn gốc
- gốc rễ