Stammtischpolitik
Nghĩa tiếng Việt: chính trị bàn quán
Phát âm (IPA): [ˈʃtamtɪʃpoliˌtiːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stammtischpolitik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stammtischpolitik | |
| Akkusativ | Stammtischpolitik | |
| Dativ | Stammtischpolitik | |
| Genitiv | Stammtischpolitik |
Ví dụ
- Leidenschaften kann sich unsere Gesellschaft im übrigen nur noch in belanglosen Formen des Sports oder der Stammtischpolitik leisten. — "Đam mê, cho đến cùng, xã hội chúng ta chỉ còn có thể thỏa mãn trong những hình thức vô thưởng vô phạt của thể thao hoặc chính trị bàn nhậu."
Nghĩa khác
- von Laien geführte Diskussion über Politik in geselliger Runde (zum Beispiel am Stammtisch)